monkey bread

monkey bread

A family shares a plate of warm monkey bread for breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại quả hình dạng giống quả bầu, mọcchâu Phi, phần thịt quả ăn được: "monkey bread" tên gọi phổ biến cho quả của cây bao báp (baobab), vỏ cứng, bên trong chứa thịt quả màu trắng, khô, vị chua nhẹ.
    • Bánh mì dạng tách rời từng miếng nhỏ: Trong ẩm thực, "monkey bread" cũng chỉ một loại bánh ngọt được làm từ nhiều viên bột nhỏ xếp chồng lên nhau, thường phủ đường quế caramen.
dụ sử dụng
  • Nghĩa quả bao báp:

    • The monkey bread from the baobab tree is rich in vitamin C. (Quả monkey bread từ cây bao báp rất giàu vitamin C.)
    • We collected monkey bread to make a refreshing drink. (Chúng tôi đã thu hoạch quả monkey bread để làm đồ uống giải khát.)
  • Nghĩa bánh ngọt:

    • She baked a delicious monkey bread for breakfast. ( ấy đã nướng một chiếc bánh monkey bread ngon cho bữa sáng.)
    • Monkey bread is often served warm, pulled apart by hand. (Bánh monkey bread thường được dùng nóng, ra bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monkey bread tree": cây bao báp (cây cho quả monkey bread).

    • The monkey bread tree can live for thousands of years. (Cây bao báp có thể sống hàng nghìn năm.)
  • "To make monkey bread": làm bánh monkey bread (trong nấu ăn).

    • The recipe for monkey bread requires flour, sugar, and butter. (Công thức làm bánh monkey bread cần bột , đường .)
Biến thể từ gần giống
  • Baobab (danh từ): tên khoa học của cây bao báp, thường dùng thay thế cho "monkey bread tree".

    • Baobab fruit is also called monkey bread. (Quả bao báp cũng được gọi là monkey bread.)
  • Monkey bread pudding (danh từ): bánh pudding làm từ bánh monkey bread.

    • Monkey bread pudding is a popular dessert in some regions. (Bánh pudding monkey bread món tráng miệng phổ biếnmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Baobab fruit: quả bao báp (nghĩa thực vật).
  • Pull-apart bread: bánh mì tách rời từng miếng (nghĩa ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull apart: rời, tách ra (thường dùng khi ăn bánh monkey bread).
    • We pulled apart the monkey bread and shared it. (Chúng tôi bánh monkey bread ra chia sẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have monkey bread for breakfast: ăn bánh monkey bread vào bữa sáng (một thói quen ẩm thực).
    • In some cultures, having monkey bread for breakfast is a treat. (Ở một số nền văn hóa, ăn bánh monkey bread vào bữa sáng một món đặc biệt.)

Từ gần giống

Từ chứa "monkey bread"